Tự Học Tiếng Đức Cho Người Mới Bắt Đầu

Giỏ hàng

 

Chia sẻ

Facebook Twitter Google Buzz Link hay

Tự Học Tiếng Đức Cho Người Mới Bắt Đầu

Tác giả: Paul Couturiau - Heiner Sehenke Hình thức: Bìa mềm
Giá bán: 32.000 VNĐ
 
 

Sản phẩm liên quan

 

Mô tả sản phẩm

MỤC LỤC

Giới thiệu

1. Mein Name ist… (Tên của tôi là)

Giới thiệu tên của bạn, chào tạm biệt, hỏi xem một người nào đó từ đâu đến hoặc đang sống ở đâu. Điểm cần nhớ: Tôi và bạn, trật tự của từ.

2. Mir geht’s gut (Tôi khỏe)

Hỏi xem ai đó có khỏe không, cho biết sức khỏe của bạn như thế nào, cho biết một người nào đó đến từ thành phố nào đó, quốc gia nào. Điều cần nhớ: Đuôi của động từ.

3.Wie schreibt man das? (Bạn viết từ đó như thế nào?)

Đếm từ 0 - 100, đánh vần tên và từ vựng, nói về chúng ta và họ. Điểm cần nhớ: Câu hỏi có/không, số nhiều.

4. Sprechen sie Deutsch? (Bạn có nói tiếng Đức không?)

Cho biết bạn đang sử dụng ngôn ngữ nào và hỏi người khác xem họ đang nói thứ tiếng nào, cho biết bạn đang đi học hay làm việc, cho biết bạn mang quốc tịch nào. Điểm cần nhớ: Các biến thể của đại từ - Anh/Bạn.

5. In der Stadt (Ở thành phố)

Nói về các địa danh, nơi chốn trong thành phố, đếm từ 101 trở lên. Điểm cần nhớ: Giống và trợ từ.

6. Arbeit und Studium (Làm việc và học tập)

Hỏi người khác về nghề nghiệp của họ và cho biết nghề nghiệp của bạn, hỏi ai đó xem họ đang học môn gì và ở đâu. Điểm cần nhớ: Động từ sein (thì/ là/ ở) và thể số nhiều của danh từ trong tiếng Đức.

7.Essen und Trinken (Ăn và uống)

Cách gọi món ăn hoặc thức ăn. Điểm cần nhớ: Thể đối cách, vật chứa đựng và chất liệu được chứa đựng.

8.Einkaufen und Bestellen (Mua sắm và yêu cầu)

Nói về vấn đề mua sắm, hỏi giá và trả tiền, gọi thức ăn và thức uống trong nhà hàng, cho biết món ăn hoặc thức uống mà bạn ưa thích. Điểm cần nhớ: Thể số nhiều của danh từ, thể đối cách của danh từ số nhiều và trật tự từ trong câu.

9. Freizeit (Giải trí)

Diễn tả hoạt động, nói về các thú giải trí, khẳng định sự ưa thích hay chán ghét. Điểm cần nhớ: Động từ bất quy tắc và cách dùng gern.

10. Die Uhrzeit (Thời gian)

Nói giờ và những việc phải làm hàng ngày. Điểm cần nhớ: Các động từ độc lập và giải thích thêm về trật tự từ trong câu.

11. Was machen wir heute? (Hôm nay chúng ta làm gì?)

Nói về các hoạt động hiện có ở thành phố, sắp xếp cuộc hẹn, thông báo về những việc bạn muốn làm hoặc phải thực hiện, giải thích lý do tại sao bạn không thể hoàn tất công việc đúng hẹn. Điểm cần nhớ: Khiếm khuyết động từ können và müssen, cách sử dụng giới từ in để chỉ vị trí.

12. Bài kiểm tra

13. Ein Fahrkarte nach Heidelberg, bitte (Vui lòng cho một vé đi Heidelberg)

Mua vé xe lửa và đọc bản lịch trình tàu xe, có biết bạn đi làm hoặc đi du lịch bằng phương tiện gì, hỏi đường đi đến nơi nào đó. Điểm cần nhớ: Tặng cách sau các giới từ.

14. Was hast du am Wochenende gemacht? (Bạn đã làm gì vào cuối tuần?)

Hỏi một ai đó xem họ thường làm gì vào cuối tuần và về các sự kiện vừa xảy ra; mua một món hàng. Điểm cần nhớ: Thì hoàn thành và cách chia của tính từ

15. Wir sind ins Grüne gefahren (Chúng tôi đã đi nghỉ ở vùng quê)

Nói thêm về các hoạt động vừa xảy ra; diễn tả các sự kiện trong quá khứ. Điểm cần nhớ: Nói thêm về thì hoàn thành.

16. Wohnen in Deutschland (Sống ở Đức)

Nói về các sách thiết kế nhà cửa, phòng ốc và diễn tả sự so sánh. Điểm cần nhớ: thể tặng cách và so sánh

17. Welches Hotel nehmen wir? (Chúng ta ở khách sạn nào?)

Đặt phòng khách sạn, so sánh khách sạn này với khách sạn kia và mô tả địa điểm của chúng. Điểm cần nhớ: so sánh và nói thêm về giới từ.

18. Ist Mode wichtig? (Thời trang có cần thiết không?)

Diễn tả cách phục trang và nói về loại trang phục mà bạn ưa thích. Điểm cần nhớ: cách chia của tính từ và etwas + tính từ

19. Und was kann man ihnen schenken? (Chúng ta có thể tặng món quà gì cho họ?)

Diễn đạt cách mời một ai đó. Cách tặng quà và hỏi ý kiến ai đó về việc này. Điểm cần nhớ: tân ngữ gián tiếp và cách dùng khác của tặng cách.

20. Gesundheit! (Thượng đế ban phép cho bạn!)

Nói về sức khỏe, các bộ phận cơ thể và các cơn đau. Điểm cần nhớ: khiếm khuyết động từ và wenn + động từ nằm cuối mệnh đề / câu

21. Wetter und Urlaub (Thời tiết và các ngày lễ)

Diễn biến thời tiết và nói về các ngày lễ đã xảy ra. Điểm cần nhớ: ôn lại về thì hoàn thành, giới từ và quá khứ của động từ khiếm khuyết

22. Telefonieren und die Geschäftswelt (Cách gọi điện thoại và công việc kinh doanh)

Gọi và trả lời điện thoại, cho biết đó là cuộc gọi của ai. Điểm cần nhớ: ôn lại về cách dùng của đại từ trong thể tặng cách và các cách dùng khác của sở hữu cách

23. Stellenangebote und Lebensläufe (Thư xin việc và sơ yếu lý lịch)

Các quảng cáo tuyển dụng và cách viết một sơ yếu lý lịch. Điểm cần nhớ: nói thêm về thì quá khứ

24. Geschichte und Allgemeinwissen (Lịch sử và kiến thức tổng quát)

Đôi nét về các quốc gia sử dụng tiếng Đức và các sự kiện lịch sử. Điểm cần nhớ: mệnh đề phụ (với dass) và thể bị động.

Bảng liệt kê các động từ chính và động từ nối kết

Lời giải các bài tập

Chú giải phần nghe hiểu

Trân trọng giới thiệu!

Thông tin sản phẩm

Sách giảm giá

Nhận xét sản phẩm

Không tìm thấy nhận xét nào cho sản phẩm này
 

Viết nhận xét

Vui lòng đăng nhập để đăng nhận xét